ко́шки
danh từ
Nghĩa
- roi chín đuôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́шка | ко́шки |
| Sinh cách | ко́шки | ко́шек |
| Tặng cách | ко́шке | ко́шкам |
| Đối cách | ко́шку | ко́шки |
| Công cụ cách | ко́шкой | ко́шками |
| Giới cách | ко́шке | ко́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́шка | ко́шки |
| Sinh cách | ко́шки | ко́шек |
| Tặng cách | ко́шке | ко́шкам |
| Đối cách | ко́шку | ко́шки |
| Công cụ cách | ко́шкой | ко́шками |
| Giới cách | ко́шке | ко́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́шка | ко́шки |
| Sinh cách | ко́шки | ко́шек |
| Tặng cách | ко́шке | ко́шкам |
| Đối cách | ко́шку | ко́шек |
| Công cụ cách | ко́шкой, ко́шкою | ко́шками |
| Giới cách | ко́шке | ко́шках |