коша́чьи
danh từđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- họ mèo, mèo, thú họ mèo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | коша́чьи |
| Sinh cách | — | коша́чьих |
| Tặng cách | — | коша́чьим |
| Đối cách | — | коша́чьих |
| Công cụ cách | — | коша́чьими |
| Giới cách | — | коша́чьих |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | коша́чьи |
| Sinh cách | — | коша́чьих |
| Tặng cách | — | коша́чьим |
| Đối cách | — | коша́чьих |
| Công cụ cách | — | коша́чьими |
| Giới cách | — | коша́чьих |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | коша́чий | коша́чье | коша́чья | коша́чьи |
| Sinh cách | коша́чьего | коша́чьего | коша́чьей | коша́чьих |
| Tặng cách | коша́чьему | коша́чьему | коша́чьей | коша́чьим |
| Đối cách | коша́чий, коша́чьего | коша́чье | коша́чью | коша́чьи, коша́чьих |
| Công cụ cách | коша́чьим | коша́чьим | коша́чьей | коша́чьими |
| Giới cách | коша́чьем | коша́чьем | коша́чьей | коша́чьих |