коша́чьи кошачьи

danh từđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. họ mèo, mèo, thú họ mèo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—коша́чьи
Sinh cách—коша́чьих
Tặng cách—коша́чьим
Đối cách—коша́чьих
Công cụ cách—коша́чьими
Giới cách—коша́чьих

коша́чий кошачий

tính từ

Nghĩa

  1. Mèo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоша́чийкоша́чьекоша́чьякоша́чьи
Sinh cáchкоша́чьегокоша́чьегокоша́чьейкоша́чьих
Tặng cáchкоша́чьемукоша́чьемукоша́чьейкоша́чьим
Đối cáchкоша́чий, коша́чьегокоша́чьекоша́чьюкоша́чьи, коша́чьих
Công cụ cáchкоша́чьимкоша́чьимкоша́чьейкоша́чьими
Giới cáchкоша́чьемкоша́чьемкоша́чьейкоша́чьих

Ví dụ

  • кошачий концерт
    tiếng la hét om sòm, tiếng hát loạc choạc, tiếng nhạc hỗn loạn

Từ liên quan