ко́чка кочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mô đất, đống đất, gò đất nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́чкако́чки
Sinh cáchко́чкико́чек
Tặng cáchко́чкеко́чкам
Đối cáchко́чкуко́чки
Công cụ cáchко́чкойко́чками
Giới cáchко́чкеко́чках