ко́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mô đất, đống đất, gò đất nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́чка | ко́чки |
| Sinh cách | ко́чки | ко́чек |
| Tặng cách | ко́чке | ко́чкам |
| Đối cách | ко́чку | ко́чки |
| Công cụ cách | ко́чкой | ко́чками |
| Giới cách | ко́чке | ко́чках |