кочеры́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lõi bắp cải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кочеры́жка | кочеры́жки |
| Sinh cách | кочеры́жки | кочеры́жек |
| Tặng cách | кочеры́жке | кочеры́жкам |
| Đối cách | кочеры́жку | кочеры́жки |
| Công cụ cách | кочеры́жкой, кочеры́жкою | кочеры́жками |
| Giới cách | кочеры́жке | кочеры́жках |