кочерга́ кочерга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gậy thông lò, móc cơi lò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкочерга́кочерги́
Sinh cáchкочерги́кочерёг
Tặng cáchкочерге́кочерга́м
Đối cáchкочергу́кочерги́
Công cụ cáchкочерго́й, кочерго́юкочерга́ми
Giới cáchкочерге́кочерга́х