кочерга́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gậy thông lò, móc cơi lò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кочерга́ | кочерги́ |
| Sinh cách | кочерги́ | кочерёг |
| Tặng cách | кочерге́ | кочерга́м |
| Đối cách | кочергу́ | кочерги́ |
| Công cụ cách | кочерго́й, кочерго́ю | кочерга́ми |
| Giới cách | кочерге́ | кочерга́х |