кочега́рка кочегарка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng nồi hơi
  2. Buồng đốt lò, gian nồi hơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкочега́ркакочега́рки
Sinh cáchкочега́ркикочега́рок
Tặng cáchкочега́ркекочега́ркам
Đối cáchкочега́ркукочега́рки
Công cụ cáchкочега́ркой, кочега́ркоюкочега́рками
Giới cáchкочега́ркекочега́рках