ко́фе-па́уза
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giờ nghỉ uống cà phê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́фе-па́уза | ко́фе-па́узы |
| Sinh cách | ко́фе-па́узы | ко́фе-па́уз |
| Tặng cách | ко́фе-па́узе | ко́фе-па́узам |
| Đối cách | ко́фе-па́узу | ко́фе-па́узы |
| Công cụ cách | ко́фе-па́узой, ко́фе-па́узою | ко́фе-па́узами |
| Giới cách | ко́фе-па́узе | ко́фе-па́узах |