кофе́йничать кофейничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi uống cà phê, thường xuyên đi cà phê, uống cà phê ngoài quán, hay đi cà phê

Chia động từ

Hiện tại
якофе́йничаю
тыкофе́йничаешь
он / она / онокофе́йничает
мыкофе́йничаем
выкофе́йничаете
оникофе́йничают
Quá khứ
Giống đựcкофе́йничал
Giống cáiкофе́йничала
Giống trungкофе́йничало
Số nhiềuкофе́йничали
Mệnh lệnh
Số ítкофе́йничай
Số nhiềuкофе́йничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкофе́йничающийкофе́йничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкофе́йничаякофейничав, кофейничавши