Từ điển

    кофе́йница кофейница

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. hộp đựng cà phêбанкаcái
    2. xay cà phêручная мельницаcái
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)