кофеи́н кофеин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cafein
  2. caffein
  3. Caphêin, cafein

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкофеи́нкофеи́ны
Sinh cáchкофеи́накофеи́нов
Tặng cáchкофеи́нукофеи́нам
Đối cáchкофеи́нкофеи́ны
Công cụ cáchкофеи́номкофеи́нами
Giới cáchкофеи́некофеи́нах