кофева́рка кофеварка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ấm đun cà phê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкофева́ркакофева́рки
Sinh cáchкофева́ркикофева́рок
Tặng cáchкофева́ркекофева́ркам
Đối cáchкофева́ркукофева́рки
Công cụ cáchкофева́ркой, кофева́ркоюкофева́рками
Giới cáchкофева́ркекофева́рках