коту́рн котурн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giày cao cổ Hy Lạp, giày kịch, giày cao cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоту́рнкоту́рны
Sinh cáchкоту́рнакоту́рнов
Tặng cáchкоту́рнукоту́рнам
Đối cáchкоту́рнкоту́рны
Công cụ cáchкоту́рномкоту́рнами
Giới cáchкоту́рнекоту́рнах