котлова́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hố móng, hố chân móng, hố đặt nền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | котлова́н | котлова́ны |
| Sinh cách | котлова́на | котлова́нов |
| Tặng cách | котлова́ну | котлова́нам |
| Đối cách | котлова́н | котлова́ны |
| Công cụ cách | котлова́ном | котлова́нами |
| Giới cách | котлова́не | котлова́нах |