котлова́н котлован

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hố móng, hố chân móng, hố đặt nền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкотлова́нкотлова́ны
Sinh cáchкотлова́накотлова́нов
Tặng cáchкотлова́нукотлова́нам
Đối cáchкотлова́нкотлова́ны
Công cụ cáchкотлова́номкотлова́нами
Giới cáchкотлова́некотлова́нах