котильо́н котильон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điệu nhảy cotillion, vũ hội, điệu nhảy cuối cùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкотильо́нкотильо́ны
Sinh cáchкотильо́накотильо́нов
Tặng cáchкотильо́нукотильо́нам
Đối cáchкотильо́нкотильо́ны
Công cụ cáchкотильо́номкотильо́нами
Giới cáchкотильо́некотильо́нах