коте́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ đóng nồi hơi, thợ hàn nồi hơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коте́льщик | коте́льщики |
| Sinh cách | коте́льщика | коте́льщиков |
| Tặng cách | коте́льщику | коте́льщикам |
| Đối cách | коте́льщика | коте́льщиков |
| Công cụ cách | коте́льщиком | коте́льщиками |
| Giới cách | коте́льщике | коте́льщиках |