котело́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cà mèn, ga-men, gà mènпоходныйcái
- mũ nồiшляпа
- Nồi nhỏ, chảo nhỏ, xanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | котело́к | котелки́ |
| Sinh cách | котелка́ | котелко́в |
| Tặng cách | котелку́ | котелка́м |
| Đối cách | котело́к | котелки́ |
| Công cụ cách | котелко́м | котелка́ми |
| Giới cách | котелке́ | котелка́х |
