кося́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cột khung cửaстойка
- cột cửaстойка
- lỗi, sự cốошибка, неприятность
- lỗi, sai sót (tiếng lóng)tiếng lóngsl.
- lỗi tai hại (tục)tụcошибка, неприятность
- đàn ngựa cáiгурт кобыл
- cột cửa, thanh khung cửa
- điếu cần sacigarette
- điếu cần saсигарета с марихуаной
- cộtстойка
- đàn cáскопление рыбы
- đàn cá, đàn vậtusually referring to fish
- đàn chimстая птиц
- đội hình chim chữ Vстая птиц
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кося́к | косяки́ |
| Sinh cách | косяка́ | косяко́в |
| Tặng cách | косяку́ | косяка́м |
| Đối cách | кося́к | косяки́ |
| Công cụ cách | косяко́м | косяка́ми |
| Giới cách | косяке́ | косяка́х |