кося́к косяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cột khung cửaстойка
  2. cột cửaстойка
  3. lỗi, sự cốошибка, неприятность
  4. lỗi, sai sót (tiếng lóng)tiếng lóngsl.
  5. lỗi tai hại (tục)tụcошибка, неприятность
  6. đàn ngựa cáiгурт кобыл
  7. cột cửa, thanh khung cửa
  8. điếu cần sacigarette
  9. điếu cần saсигарета с марихуаной
  10. cộtстойка
  11. đàn cáскопление рыбы
  12. đàn cá, đàn vậtusually referring to fish
  13. đàn chimстая птиц
  14. đội hình chim chữ Vстая птиц

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкося́ккосяки́
Sinh cáchкосяка́косяко́в
Tặng cáchкосяку́косяка́м
Đối cáchкося́ккосяки́
Công cụ cáchкосяко́мкосяка́ми
Giới cáchкосяке́косяка́х