косы́нка косынка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. băng chéo, quai băngмед
  2. khăn quàng, khăn choàngшейный платок
  3. khăn trùm, khăn xéo, khăn chéoголовной платокchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосы́нкакосы́нки
Sinh cáchкосы́нкикосы́нок
Tặng cáchкосы́нкекосы́нкам
Đối cáchкосы́нкукосы́нки
Công cụ cáchкосы́нкой, косы́нкоюкосы́нками
Giới cáchкосы́нкекосы́нках