косы́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng chéo, quai băngмед
- khăn quàng, khăn choàngшейный платок
- khăn trùm, khăn xéo, khăn chéoголовной платокchiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | косы́нка | косы́нки |
| Sinh cách | косы́нки | косы́нок |
| Tặng cách | косы́нке | косы́нкам |
| Đối cách | косы́нку | косы́нки |
| Công cụ cách | косы́нкой, косы́нкою | косы́нками |
| Giới cách | косы́нке | косы́нках |