косу́шка косушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bát nhỏ (địa phương)địa phươngregional
  2. ly hoặc chai đong cỡ nhỏ
  3. đơn vị thể tích 307,5 mlequiv. to 307.5 ml

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосу́шкакосу́шки
Sinh cáchкосу́шкикосу́шек
Tặng cáchкосу́шкекосу́шкам
Đối cáchкосу́шкукосу́шки
Công cụ cáchкосу́шкой, косу́шкоюкосу́шками
Giới cáchкосу́шкекосу́шках