косу́ля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- HoẵngCapreolus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | косу́ля | косу́ли |
| Sinh cách | косу́ли | косу́ль |
| Tặng cách | косу́ле | косу́лям |
| Đối cách | косу́лю | косу́ль |
| Công cụ cách | косу́лей, косу́лею | косу́лями |
| Giới cách | косу́ле | косу́лях |