костя́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- quả hạch, trái có hạchплод
- quả hạch, trái có hạch
- bộ nhiều chân, chân khớpмногоножка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | костя́нка | костя́нки |
| Sinh cách | костя́нки | костя́нок |
| Tặng cách | костя́нке | костя́нкам |
| Đối cách | костя́нку | костя́нки |
| Công cụ cách | костя́нкой, костя́нкою | костя́нками |
| Giới cách | костя́нке | костя́нках |