костя́нка костянка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. quả hạch, trái có hạchплод
  2. quả hạch, trái có hạch
  3. bộ nhiều chân, chân khớpмногоножка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкостя́нкакостя́нки
Sinh cáchкостя́нкикостя́нок
Tặng cáchкостя́нкекостя́нкам
Đối cáchкостя́нкукостя́нки
Công cụ cáchкостя́нкой, костя́нкоюкостя́нками
Giới cáchкостя́нкекостя́нках