костяни́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây mâm xôi đá, quả mâm xôi đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | костяни́ка | костяни́ки |
| Sinh cách | костяни́ки | костяни́к |
| Tặng cách | костяни́ке | костяни́кам |
| Đối cách | костяни́ку | костяни́ки |
| Công cụ cách | костяни́кой, костяни́кою | костяни́ками |
| Giới cách | костяни́ке | костяни́ках |