костюмирова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- ăn mặc, hóa trang, đóng vai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | костюмиру́ю |
| ты | костюмиру́ешь |
| он / она / оно | костюмиру́ет |
| мы | костюмиру́ем |
| вы | костюмиру́ете |
| они | костюмиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | костюмирова́л |
| Giống cái | костюмирова́ла |
| Giống trung | костюмирова́ло |
| Số nhiều | костюмирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | костюмиру́й |
| Số nhiều | костюмиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | костюмирующий | костюмировавший |
| Bị động | костюмируемый | костюмиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | костюмиру́я | костюмировав, костюмировавши |