костюме́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | костюме́р | костюме́ры |
| Sinh cách | костюме́ра | костюме́ров |
| Tặng cách | костюме́ру | костюме́рам |
| Đối cách | костюме́ра | костюме́ров |
| Công cụ cách | костюме́ром | костюме́рами |
| Giới cách | костюме́ре | костюме́рах |