костюме́р костюмер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкостюме́ркостюме́ры
Sinh cáchкостюме́ракостюме́ров
Tặng cáchкостюме́рукостюме́рам
Đối cáchкостюме́ракостюме́ров
Công cụ cáchкостюме́ромкостюме́рами
Giới cáchкостюме́рекостюме́рах