косты́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nạng, nạng chống
- đinh móc, đinh tánгвоздьcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | косты́ль | костыли́ |
| Sinh cách | костыля́ | костыле́й |
| Tặng cách | костылю́ | костыля́м |
| Đối cách | косты́ль | костыли́ |
| Công cụ cách | костылём | костыля́ми |
| Giới cách | костыле́ | костыля́х |
Ví dụ
- ходить на костыльяхđi nạng, chống nạng