косты́ль костыль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nạng, nạng chống
  2. đinh móc, đinh tánгвоздьcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосты́лькостыли́
Sinh cáchкостыля́костыле́й
Tặng cáchкостылю́костыля́м
Đối cáchкосты́лькостыли́
Công cụ cáchкостылёмкостыля́ми
Giới cáchкостыле́костыля́х

Ví dụ

  • ходить на костыльях
    đi nạng, chống nạng