косторе́з косторез

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chạm khắc xương
  2. người chạm khắc, thợ điêu khắc
  3. người chạm khắc xương, thợ khắc xương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосторе́зкосторе́зы
Sinh cáchкосторе́закосторе́зов
Tặng cáchкосторе́зукосторе́зам
Đối cáchкосторе́закосторе́зов
Công cụ cáchкосторе́зомкосторе́зами
Giới cáchкосторе́зекосторе́зах