косторе́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chạm khắc xương
- người chạm khắc, thợ điêu khắc
- người chạm khắc xương, thợ khắc xương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | косторе́з | косторе́зы |
| Sinh cách | косторе́за | косторе́зов |
| Tặng cách | косторе́зу | косторе́зам |
| Đối cách | косторе́за | косторе́зов |
| Công cụ cách | косторе́зом | косторе́зами |
| Giới cách | косторе́зе | косторе́зах |