костое́да костоеда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh sâu xương, hoại tử xương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкостое́дакостое́ды
Sinh cáchкостое́дыкостое́д
Tặng cáchкостое́декостое́дам
Đối cáchкостое́дукостое́ды
Công cụ cáchкостое́дой, костое́доюкостое́дами
Giới cáchкостое́декостое́дах