костене́ть костенеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cóng, lạnh cứng, lạnh cóngот Рот холода
  2. lạnh cứng lại, cứng đờ raо трупе
  3. Đờ ra, đờ đẫn, sững sờ, đờ người ra, ngây người ra

Chia động từ

Hiện tại
якостене́ю
тыкостене́ешь
он / она / онокостене́ет
мыкостене́ем
выкостене́ете
оникостене́ют
Quá khứ
Giống đựcкостене́л
Giống cáiкостене́ла
Giống trungкостене́ло
Số nhiềuкостене́ли
Mệnh lệnh
Số ítкостене́й
Số nhiềuкостене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкостене́ющийкостене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкостене́якостенев, костеневши