ко́сность косность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hủ lậu, cổ hủ, thủ cựu
  2. lạc hậuотсталостьtính chất
  3. trì trệ, tù đọngзастойsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́сностько́сности
Sinh cáchко́сностико́сностей
Tặng cáchко́сностико́сностям
Đối cáchко́сностько́сности
Công cụ cáchко́сностьюко́сностями
Giới cáchко́сностико́сностях