косне́ющий коснеющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bảo thủ dần, đang cứng nhắc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкосне́ющийкосне́ющеекосне́ющаякосне́ющие
Sinh cáchкосне́ющегокосне́ющегокосне́ющейкосне́ющих
Tặng cáchкосне́ющемукосне́ющемукосне́ющейкосне́ющим
Đối cáchкосне́ющего, косне́ющийкосне́ющеекосне́ющуюкосне́ющих, косне́ющие
Công cụ cáchкосне́ющимкосне́ющимкосне́ющей, косне́ющеюкосне́ющими
Giới cáchкосне́ющемкосне́ющемкосне́ющейкосне́ющих

косне́ть коснеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cứng lại, cứng đờ, líu lạiо языке
  2. trì trệ, tù đọngв Ппогрязатьbị

Chia động từ

Hiện tại
якосне́ю
тыкосне́ешь
он / она / онокосне́ет
мыкосне́ем
выкосне́ете
оникосне́ют
Quá khứ
Giống đựcкосне́л
Giống cáiкосне́ла
Giống trungкосне́ло
Số nhiềuкосне́ли
Mệnh lệnh
Số ítкосне́й
Số nhiềuкосне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкосне́ющийкосне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкосне́якоснев, косневши

Ví dụ

  • коснеть в невежестве
    trì trệ trong cảnh dốt nát, sống mãi trong tình trạng dốt nát