космоце́нтр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trung tâm nghiên cứu và khám phá không gian, trung tâm vũ trụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | космоце́нтр | космоце́нтры |
| Sinh cách | космоце́нтра | космоце́нтров |
| Tặng cách | космоце́нтру | космоце́нтрам |
| Đối cách | космоце́нтр | космоце́нтры |
| Công cụ cách | космоце́нтром | космоце́нтрами |
| Giới cách | космоце́нтре | космоце́нтрах |