ко́смос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vũ trụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́смос | ко́смосы |
| Sinh cách | ко́смоса | ко́смосов |
| Tặng cách | ко́смосу | ко́смосам |
| Đối cách | ко́смос | ко́смосы |
| Công cụ cách | ко́смосом | ко́смосами |
| Giới cách | ко́смосе | ко́смосах |
Ví dụ
- покорение космоса[công cuộc, sự] chinh phục vũ trụ

