космоло́гия космология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Vũ trụ học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосмоло́гия—
Sinh cáchкосмоло́гии—
Tặng cáchкосмоло́гии—
Đối cáchкосмоло́гию—
Công cụ cáchкосмоло́гией, космоло́гиею—
Giới cáchкосмоло́гии—