космодро́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sân bay vũ trụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | космодро́м | космодро́мы |
| Sinh cách | космодро́ма | космодро́мов |
| Tặng cách | космодро́му | космодро́мам |
| Đối cách | космодро́м | космодро́мы |
| Công cụ cách | космодро́мом | космодро́мами |
| Giới cách | космодро́ме | космодро́мах |