космето́лог
danh từđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia làm đẹp, bác sĩ da liễu thẩm mỹ, chuyên viên thẩm mỹ
- chuyên gia làm đẹp, bác sĩ thẩm mỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | космето́лог | космето́логи |
| Sinh cách | космето́лога | космето́логов |
| Tặng cách | космето́логу | космето́логам |
| Đối cách | космето́лога | космето́логов |
| Công cụ cách | космето́логом | космето́логами |
| Giới cách | космето́логе | космето́логах |