космети́чка
danh từgiống cái
Nghĩa
- chuyên viên làm đẹp, nữ thẩm mỹ viên
- túi mỹ phẩm, hộp mỹ phẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | космети́чка | космети́чки |
| Sinh cách | космети́чки | космети́чек |
| Tặng cách | космети́чке | космети́чкам |
| Đối cách | космети́чку | космети́чек |
| Công cụ cách | космети́чкой, космети́чкою | космети́чками |
| Giới cách | космети́чке | космети́чках |