косме́тика косметика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mỹ dung phẩm, đồ trang điểmtô điểm
  2. Mỹ dung, làm đẹp, trang điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосме́тикакосме́тики
Sinh cáchкосме́тикикосме́тик
Tặng cáchкосме́тикекосме́тикам
Đối cáchкосме́тикукосме́тики
Công cụ cáchкосме́тикой, косме́тикоюкосме́тиками
Giới cáchкосме́тикекосме́тиках

Từ đồng nghĩa