косме́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mỹ dung phẩm, đồ trang điểmtô điểm
- Mỹ dung, làm đẹp, trang điểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | косме́тика | косме́тики |
| Sinh cách | косме́тики | косме́тик |
| Tặng cách | косме́тике | косме́тикам |
| Đối cách | косме́тику | косме́тики |
| Công cụ cách | косме́тикой, косме́тикою | косме́тиками |
| Giới cách | косме́тике | косме́тиках |