косма́тить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm rối, làm xù, bới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | косма́чу |
| ты | косма́тишь |
| он / она / оно | косма́тит |
| мы | косма́тим |
| вы | косма́тите |
| они | косма́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | косма́тил |
| Giống cái | косма́тила |
| Giống trung | косма́тило |
| Số nhiều | косма́тили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | косма́ть |
| Số nhiều | косма́тьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | — |
| Bị động | косматимый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | косматя | косматив, космативши |