коси́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bím tóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коси́чка | коси́чки |
| Sinh cách | коси́чки | коси́чек |
| Tặng cách | коси́чке | коси́чкам |
| Đối cách | коси́чку | коси́чки |
| Công cụ cách | коси́чкой | коси́чками |
| Giới cách | коси́чке | коси́чках |