коса́тка
danh từgiống cái
Nghĩa
- vịt cổ hung, vịt cổ họng hung
- vịt cổ hungптица из рода уток
- cá voi sát thủводное морское млекопитающее
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коса́тка | коса́тки |
| Sinh cách | коса́тки | коса́ток |
| Tặng cách | коса́тке | коса́ткам |
| Đối cách | коса́тку | коса́ток |
| Công cụ cách | коса́ткой, коса́ткою | коса́тками |
| Giới cách | коса́тке | коса́тках |