корёжиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cong lên, vênh lên, vẹo đi, cong queo lạiо досках и т. п.
- quằn quại, co quắp, co giậtот боли и т. п.
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | корёжащийся | корёжившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | корёжась | корёжившись |