корёжиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cong lên, vênh lên, vẹo đi, cong queo lạiо досках и т. п.
  2. quằn quại, co quắp, co giậtот боли и т. п.

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкорёжащийсякорёжившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкорёжаськорёжившись