коря́читься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cật lực, gắng sức, vật lộn, cố gắng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | коря́чусь |
| ты | коря́чишься |
| он / она / оно | коря́чится |
| мы | коря́чимся |
| вы | коря́читесь |
| они | коря́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коря́чился |
| Giống cái | коря́чилась |
| Giống trung | коря́чилось |
| Số nhiều | коря́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коря́чься |
| Số nhiều | коря́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коря́чащийся | коря́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коря́чась | корячившись |