коря́кский
tính từ
Nghĩa
- thuộc Koryak, của Koryak
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | коря́кский | коря́кское | коря́кская | коря́кские |
| Sinh cách | коря́кского | коря́кского | коря́кской | коря́кских |
| Tặng cách | коря́кскому | коря́кскому | коря́кской | коря́кским |
| Đối cách | коря́кский, коря́кского | коря́кское | коря́кскую | коря́кские, коря́кских |
| Công cụ cách | коря́кским | коря́кским | коря́кской, коря́кскою | коря́кскими |
| Giới cách | коря́кском | коря́кском | коря́кской | коря́кских |
| Dạng ngắn | коря́кск | коря́кско | коря́кска | коря́кски |