коря́га коряга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gốc cây cong queo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоря́гакоря́ги
Sinh cáchкоря́гикоря́г
Tặng cáchкоря́гекоря́гам
Đối cáchкоря́гукоря́ги
Công cụ cáchкоря́гой, коря́гоюкоря́гами
Giới cáchкоря́гекоря́гах