ко́рюшка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá dưa chuột, cá hồ quaрыбаconOsmerus eperlanus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рюшка | ко́рюшки |
| Sinh cách | ко́рюшки | ко́рюшек |
| Tặng cách | ко́рюшке | ко́рюшкам |
| Đối cách | ко́рюшку | ко́рюшек |
| Công cụ cách | ко́рюшкой, ко́рюшкою | ко́рюшками |
| Giới cách | ко́рюшке | ко́рюшках |