ко́рюшка корюшка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá dưa chuột, cá hồ quaрыбаconOsmerus eperlanus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рюшкако́рюшки
Sinh cáchко́рюшкико́рюшек
Tặng cáchко́рюшкеко́рюшкам
Đối cáchко́рюшкуко́рюшек
Công cụ cáchко́рюшкой, ко́рюшкоюко́рюшками
Giới cáchко́рюшкеко́рюшках