корьё

danh từgiống trungchỉ số ít

Nghĩa

  1. vỏ cây bóc, vỏ cây lấy được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách——
Sinh cách——
Tặng cách——
Đối cách——
Công cụ cáchкорьём—
Giới cách——