корьё
danh từgiống trungchỉ số ít
Nghĩa
- vỏ cây bóc, vỏ cây lấy được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | корьём | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | корьём | — |
| Giới cách | — | — |