коры́то
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chậu giặt, máng giặt
- máng, chậu ăn, máng ănкормушка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коры́то | коры́та |
| Sinh cách | коры́та | коры́т |
| Tặng cách | коры́ту | коры́там |
| Đối cách | коры́то | коры́та |
| Công cụ cách | коры́том | коры́тами |
| Giới cách | коры́те | коры́тах |
Ví dụ
- остаться у разбитого корытоаtay trắng vẫn hoàn trắng tay, xôi hỏng bỏng không