коры́то корыто

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chậu giặt, máng giặt
  2. máng, chậu ăn, máng ănкормушка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоры́токоры́та
Sinh cáchкоры́такоры́т
Tặng cáchкоры́тукоры́там
Đối cáchкоры́токоры́та
Công cụ cáchкоры́томкоры́тами
Giới cáchкоры́текоры́тах

Ví dụ

  • остаться у разбитого корытоа
    tay trắng vẫn hoàn trắng tay, xôi hỏng bỏng không