ко́ршун
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Diều, diều hâuMilvus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́ршун | ко́ршуны |
| Sinh cách | ко́ршуна | ко́ршунов |
| Tặng cách | ко́ршуну | ко́ршунам |
| Đối cách | ко́ршуна | ко́ршунов |
| Công cụ cách | ко́ршуном | ко́ршунами |
| Giới cách | ко́ршуне | ко́ршунах |
Ví dụ
- налететь, броситься коршуном на кого-л.bất thình lình xông vào ai, đột ngột tấn công ai