корчу́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang nhổ gốc cây, đang khai hoangland
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | корчу́ющий | корчу́ющее | корчу́ющая | корчу́ющие |
| Sinh cách | корчу́ющего | корчу́ющего | корчу́ющей | корчу́ющих |
| Tặng cách | корчу́ющему | корчу́ющему | корчу́ющей | корчу́ющим |
| Đối cách | корчу́ющего, корчу́ющий | корчу́ющее | корчу́ющую | корчу́ющих, корчу́ющие |
| Công cụ cách | корчу́ющим | корчу́ющим | корчу́ющей, корчу́ющею | корчу́ющими |
| Giới cách | корчу́ющем | корчу́ющем | корчу́ющей | корчу́ющих |