корчу́ющий корчующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nhổ gốc cây, đang khai hoangland

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкорчу́ющийкорчу́ющеекорчу́ющаякорчу́ющие
Sinh cáchкорчу́ющегокорчу́ющегокорчу́ющейкорчу́ющих
Tặng cáchкорчу́ющемукорчу́ющемукорчу́ющейкорчу́ющим
Đối cáchкорчу́ющего, корчу́ющийкорчу́ющеекорчу́ющуюкорчу́ющих, корчу́ющие
Công cụ cáchкорчу́ющимкорчу́ющимкорчу́ющей, корчу́ющеюкорчу́ющими
Giới cáchкорчу́ющемкорчу́ющемкорчу́ющейкорчу́ющих

корчева́ть корчевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh gốc cây, đào gốc cây

Chia động từ

Hiện tại
якорчу́ю
тыкорчу́ешь
он / она / онокорчу́ет
мыкорчу́ем
выкорчу́ете
оникорчу́ют
Quá khứ
Giống đựcкорчева́л
Giống cáiкорчева́ла
Giống trungкорчева́ло
Số nhiềuкорчева́ли
Mệnh lệnh
Số ítкорчу́й
Số nhiềuкорчу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкорчу́ющийкорчева́вший
Bị độngкорчу́емыйкорчёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкорчу́якорчевав, корчевавши