корчма́ корчма

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. quán rượu, nhà trọ
  2. quán rượu, tửu quán, nhà trọ
  3. tửu quán, quán rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорчма́корчмы́
Sinh cáchкорчмы́корче́м
Tặng cáchкорчме́корчма́м
Đối cáchкорчму́корчмы́
Công cụ cáchкорчмо́й, корчмо́юкорчма́ми
Giới cáchкорчме́корчма́х