корчма́
danh từbất động vật
Nghĩa
- quán rượu, nhà trọ
- quán rượu, tửu quán, nhà trọ
- tửu quán, quán rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корчма́ | корчмы́ |
| Sinh cách | корчмы́ | корче́м |
| Tặng cách | корчме́ | корчма́м |
| Đối cách | корчму́ | корчмы́ |
| Công cụ cách | корчмо́й, корчмо́ю | корчма́ми |
| Giới cách | корчме́ | корчма́х |